Bảng quy đổi thìa cà phê sang gam
Mọi lượng gam và thìa cà phê thường gặp, cho mọi nguyên liệu, trong một bảng sắp xếp được. Tra con số, hoặc dùng máy tính cho những giá trị nằm giữa.
Đường cát trắng · 10 gam bằng
2,38thìa cà phê
Loại mặc định khi công thức chỉ ghi “đường”. Hạt rời, chảy tự do nên không cần nén.
Công thức: gam ÷ 4,2 = thìa cà phê
Tính ngay trong trình duyệt của bạn — không tải lên, không lưu trữ.
Thìa cà phê gạt ngang
1 tsp đường cát trắng = 4,2 g
Một thìa cà phê đường cát trắng gạt ngang nặng khoảng 4,2 gam, dựa trên khối lượng riêng dạng khối 0.8525 gam mỗi mililít và thìa cà phê Mỹ 4.93 mililít.
- Dựa trên các giá trị tham chiếu chuẩn trong nấu ăn
- Không cần đăng nhập — miễn phí 100%
- Dữ liệu của bạn không bao giờ rời khỏi trình duyệt
Cập nhật lần cuối · Thẩm định bởi Ali Raza
Một thìa cà phê nặng bao nhiêu gam?
Một thìa cà phê gạt ngang chứa 4.93 mililít, và khối lượng của lượng đó tùy vào nguyên liệu. Nó là 4.2 g đường cát trắng, 6.0 g muối tinh, 3.1 g men khô hoạt tính và 2.6 g bột mì đa dụng. Bảng dưới đây cho mọi lượng thường gặp của từng loại.
Cách tính
Những con số đằng sau bảng tra
Mỗi ô trong bảng đều được tính theo cùng một cách: khối lượng riêng dạng khối của nguyên liệu theo gam trên mililít, nhân với 4.92892159375 mililít để ra khối lượng mỗi thìa cà phê, rồi đem chia (hoặc nhân) với lượng bạn đang quy đổi.
Vì cả bảng đều suy ra từ một giá trị khối lượng riêng cho mỗi nguyên liệu, chiều gam sang thìa cà phê và chiều thìa cà phê sang gam không bao giờ mâu thuẫn với nhau, và cũng không thể mâu thuẫn với máy tính phía trên.
| Một thìa cà phê gạt ngang… | Nặng |
|---|---|
| Đường cát trắng | 4.2 g |
| Muối tinh | 6.0 g |
| Men khô hoạt tính | 3.1 g |
| Muối nở (baking soda) | 4.8 g |
| Bột mì đa dụng | 2.6 g |
| Nước | 4.9 g |
Bảng tra
Gam và thìa cà phê, cạnh nhau
Đổi chiều bằng nút chuyển. Mọi lượng rút ra từ nghiên cứu từ khóa đều có mặt, nên bạn không cần mở thêm trang thứ hai.
| Gam | Đường cát trắng4,2 g/tsp | Muối tinh6,0 g/tsp | Men khô hoạt tính3,1 g/tsp | Men instant3,3 g/tsp | Muối nở4,8 g/tsp | Bột mì đa dụng2,6 g/tsp | Nước4,9 g/tsp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 g | 0,238 tsp≈ ¼ tsp | 0,1666 tsp | 0,3226 tsp | 0,303 tsp | 0,2083 tsp | 0,3845 tsp | 0,2029 tsp |
| 2 g | 0,476 tsp≈ ½ tsp | 0,3333 tsp | 0,6451 tsp | 0,606 tsp | 0,4166 tsp | 0,7691 tsp≈ ¾ tsp | 0,4058 tsp |
| 3 g | 0,714 tsp | 0,4999 tsp≈ ½ tsp | 0,9677 tsp | 0,909 tsp | 0,6249 tsp | 1,154 tsp | 0,6087 tsp |
| 4 g | 0,9519 tsp | 0,6666 tsp | 1,29 tsp | 1,212 tsp | 0,8332 tsp | 1,538 tsp | 0,8115 tsp |
| 5 g | 1,19 tsp | 0,8332 tsp | 1,613 tsp | 1,515 tsp≈ 1½ tsp | 1,041 tsp | 1,923 tsp | 1,014 tsp≈ 1 tsp |
| 7 g | 1,666 tsp | 1,166 tsp | 2,258 tsp≈ 2¼ tsp | 2,121 tsp | 1,458 tsp | 2,692 tsp | 1,42 tsp |
| 10 g | 2,38 tsp | 1,666 tsp | 3,226 tsp≈ 3¼ tsp | 3,03 tsp≈ 3 tsp | 2,083 tsp | 3,845 tsp | 2,029 tsp≈ 2 tsp |
| 11 g | 2,618 tsp | 1,833 tsp | 3,548 tsp | 3,333 tsp | 2,291 tsp | 4,23 tsp≈ 4¼ tsp | 2,232 tsp≈ 2¼ tsp |
| 15 g | 3,57 tsp | 2,5 tsp≈ 2½ tsp | 4,838 tsp | 4,545 tsp | 3,124 tsp | 5,768 tsp≈ 5¾ tsp | 3,043 tsp |
| 20 g | 4,76 tsp≈ 4¾ tsp | 3,333 tsp | 6,451 tsp | 6,06 tsp | 4,166 tsp | 7,691 tsp | 4,058 tsp |
| 25 g | 5,95 tsp | 4,166 tsp | 8,064 tsp | 7,575 tsp | 5,207 tsp | 9,614 tsp | 5,072 tsp |
| 30 g | 7,14 tsp | 4,999 tsp≈ 5 tsp | 9,677 tsp | 9,09 tsp | 6,249 tsp≈ 6¼ tsp | 11,54 tsp | 6,087 tsp |
| 40 g | 9,519 tsp≈ 9½ tsp | 6,666 tsp | 12,9 tsp | 12,12 tsp | 8,332 tsp | 15,38 tsp | 8,115 tsp |
| 50 g | 11,9 tsp | 8,332 tsp | 16,13 tsp | 15,15 tsp | 10,41 tsp | 19,23 tsp | 10,14 tsp |
| 100 g | 23,8 tsp | 16,66 tsp | 32,26 tsp | 30,3 tsp | 20,83 tsp | 38,45 tsp | 20,29 tsp |
Mọi con số đều giả định thìa cà phê gạt ngang với nguyên liệu ở trạng thái bán thông thường — bột mì xúc vào thìa rồi gạt ngang, đường nâu nén chặt, bột chưa rây. Các giá trị là mức trung bình tham chiếu trong nấu ăn và chênh vài phần trăm tùy thương hiệu và độ ẩm.
Tra cứu đầy đủ
Toàn bộ 21 nguyên liệu, tính theo thìa cà phê gạt ngang
Bảng khối lượng riêng đầy đủ mà cả trang này được xây trên đó.
| Nguyên liệu | 1 tsp | 1 tbsp |
|---|---|---|
| Đường cát trắng | 4.2 g | 12.61 g |
| Muối tinh (mịn) | 6.0 g | 18 g |
| Men khô hoạt tính | 3.1 g | 9.3 g |
| Men instant (nở nhanh) | 3.3 g | 9.9 g |
| Muối nở (natri bicarbonat) | 4.8 g | 14.4 g |
| Bột nở | 4.0 g | 12 g |
| Đường nâu (nén chặt) | 4.6 g | 13.74 g |
| Đường bột (icing) | 2.5 g | 7.5 g |
| Muối kosher (Diamond Crystal) | 2.8 g | 8.4 g |
| Muối kosher (Morton) | 4.8 g | 14.4 g |
| Muối biển (mịn) | 5.5 g | 16.5 g |
| Bột mì đa dụng (xúc bằng thìa) | 2.6 g | 7.8 g |
| Bột bắp | 2.5 g | 7.5 g |
| Bột cacao (không đường) | 1.8 g | 5.31 g |
| Bột quế | 2.6 g | 7.8 g |
| Nước | 4.9 g | 14.79 g |
| Sữa tươi nguyên kem | 5.1 g | 15.26 g |
| Mật ong | 7.0 g | 21 g |
| Dầu ô liu | 4.5 g | 13.57 g |
| Bơ (để mềm) | 4.7 g | 14.18 g |
| Tinh chất vani | 4.3 g | 13 g |

Trả lời nhanh
Đáp án thẳng cho đúng những lượng mà mọi người hay hỏi
- 4 gam là bao nhiêu thìa cà phê?
- 0.9519 tsp đường cát trắng, 0.6666 tsp muối tinh, hoặc 1.29 tsp men khô hoạt tính.
- 7 gam là bao nhiêu thìa cà phê?
- 1.666 tsp đường cát trắng, hoặc 2.258 tsp men khô hoạt tính — đúng cỡ gói men tiêu chuẩn.
- 11 gam là bao nhiêu thìa cà phê?
- 2.618 tsp đường cát trắng, 1.833 tsp muối tinh, hoặc 3.548 tsp men khô hoạt tính.
- 20 gam là bao nhiêu thìa cà phê?
- 4.76 tsp đường cát trắng, 3.333 tsp muối tinh, hoặc 7.691 tsp bột mì.
- 40 gam là bao nhiêu thìa cà phê?
- 9.519 tsp đường cát trắng — hơn 3 thìa canh. Ở khối lượng này, cân tiện hơn là đếm thìa.
- 10 thìa cà phê là bao nhiêu gam?
- 42.02 g đường cát trắng, 60.01 g muối tinh, hoặc 31 g men khô hoạt tính.
- Một phần tư thìa cà phê là bao nhiêu gam?
- 1.05 g đường cát trắng, 1.5 g muối tinh, hoặc 0.775 g men khô hoạt tính.
- Nửa thìa cà phê là bao nhiêu gam?
- 2.1 g đường cát trắng, 3 g muối tinh, hoặc 1.55 g men khô hoạt tính.
Độ chính xác & giả định
Những con số này giả định điều gì
Mọi con số trong bảng đều giả định một thìa cà phê gạt ngang với nguyên liệu ở trạng thái bán thông thường: bột mì xúc vào thìa chứ không múc, đường nâu nén chặt, bột chưa rây, và muối khô chảy tự do.
Các giá trị là mức trung bình tham chiếu trong nấu ăn và chính xác trong khoảng vài phần trăm. Mức đó thừa đủ cho việc nêm nếm, tạo nở và các lượng nhỏ — vốn là công việc của thìa cà phê. Khi đã vượt khoảng 50 g một nguyên liệu số lượng lớn, sai số tích lũy của phép đong theo thể tích lớn hơn sự tiện lợi — hãy dùng cân.
Bảng dùng thìa cà phê pháp định Mỹ 4.92892159375 mililít. Thìa cà phê hệ mét dùng ở Anh, châu Âu và Úc đúng bằng 5 mililít — lớn hơn 1,4%, vẫn nhỏ hơn mức chênh do cách bạn nén nguyên liệu vào thìa.
Ai nên dùng
Khi nào phép quy đổi này quan trọng
Tra nhanh giữa chừng khi đang nấu
Khi tay đang dính đầy bột và bạn chỉ cần con số cho 7 g men, lướt mắt qua một dòng nhanh hơn gõ vào ô nhập liệu.
In một bản tra cứu cho bếp
Các bảng là HTML thuần và in ra sạch sẽ. Nhiều thợ bánh dán một bản in ở mặt trong cánh tủ bếp.
So sánh các nguyên liệu cạnh nhau
Nhìn đường, muối, men nở và bột mì trên cùng một hàng là cách nhanh nhất để thấm rằng một thìa cà phê không bao giờ là một khối lượng.
Công cụ liên quan
Các phép quy đổi khác trên trang này
Mọi công cụ ở đây hoạt động theo cùng một cách — tức thì, theo từng nguyên liệu và miễn phí.
- Máy tính đổi thìa cà phê sang gamĐổi thìa cà phê sang gam và gam sang thìa cà phê tức thì, theo nguyên liệu. Đường, muối, men nở, muối nở và 20 loại khác — chính xác, miễn phí.
- Máy tính đổi gam đường sang thìa cà phêĐổi gam đường sang thìa cà phê tức thì với máy tính miễn phí, chuẩn nhà bếp. Đường cát trắng, đường nâu và đường bột. Không cần đăng ký.
- Máy tính đổi gam muối sang thìa cà phêĐổi gam muối sang thìa cà phê tức thì với máy tính miễn phí, chuẩn nhà bếp. Muối tinh, muối kosher và muối biển — các thương hiệu chênh nhau hơn gấp đôi.
- Máy tính đổi gam men nở sang thìa cà phêĐổi gam men nở sang thìa cà phê tức thì với máy tính miễn phí, chuẩn cho thợ bánh. Men khô hoạt tính và men instant, gồm cả gói 7 g. Không cần đăng ký.
Hỏi đáp
Câu hỏi về phép quy đổi này
Còn tùy nguyên liệu: 20 g là 4,8 thìa cà phê đường cát trắng, 3,3 thìa cà phê muối tinh, 6,5 thìa cà phê men khô hoạt tính, 4,2 thìa cà phê muối nở và 4,1 thìa cà phê nước.
Bốn mươi gam là 9,5 thìa cà phê đường cát trắng, 6,7 thìa cà phê muối tinh, hoặc 15,4 thìa cà phê bột mì đa dụng. Ở khối lượng này, cân nhà bếp tiện hơn đếm thìa — 9,5 thìa cà phê là hơn 3 thìa canh.
Mười thìa cà phê là 42 g đường cát trắng, 60 g muối tinh, 31 g men khô hoạt tính hoặc 49 g nước. Mười thìa cà phê cũng là 3⅓ thìa canh, vì 3 thìa cà phê bằng 1 thìa canh.
Bốn gam là 0,95 thìa cà phê đường cát trắng — trên thực tế là một thìa cà phê gạt ngang. Với muối tinh là 0,67 tsp, với muối nở là 0,83 tsp, và với men khô hoạt tính là 1,3 tsp.
Mười một gam là 2,6 thìa cà phê đường cát trắng, 1,8 thìa cà phê muối tinh, hoặc 3,5 thìa cà phê men khô hoạt tính. Mười một gam cũng là cỡ hai gói men thường gặp ở một số thương hiệu châu Âu.
Một phần tư thìa cà phê chứa khoảng 1,1 g đường cát trắng, 1,5 g muối tinh, 1,2 g muối nở hoặc 0,8 g men khô hoạt tính. Đây là mức nhỏ nhất trong một bộ thìa đong tiêu chuẩn.
Xem toàn bộ câu hỏi tại trang hỏi đáp.
Bảo mật & quyền riêng tư
Số liệu của bạn vẫn là của bạn
Đây là một máy tính, không phải một cỗ máy thu thập dữ liệu. Cụ thể điều đó nghĩa là gì.
Không có gì được gửi tới máy chủ
Mọi phép quy đổi đều chạy bằng JavaScript trong trình duyệt của bạn. Những con số bạn gõ không rời khỏi thiết bị, nên chúng tôi chẳng có gì để ghi lại, bán đi hay làm rò rỉ.
Không tài khoản, không bao giờ
Không đăng ký, không thu thập email và không có bức tường trả phí ở bất kỳ máy tính nào. Bạn dùng được mọi công cụ trên trang mà không cần khai báo danh tính.
Mã hóa và gần như không có trình theo dõi
Trang được phục vụ qua HTTPS, không có nội dung hỗn hợp, không mang trình theo dõi quảng cáo hay script lấy dấu vân tay của bên thứ ba.
Chi tiết đầy đủ trong chính sách bảo mật.
Tìm phép quy đổi của bạn
Dùng bảng cho các lượng thường gặp, hoặc dùng máy tính ở đầu trang cho mọi giá trị nằm giữa. Cả hai đều chạy được hai chiều.